Điện thế: 20V gồm Máy khoan dùng pin Lithium TDLI20051: Tốc độ không tải: 0-400/0-1500rpm Mô-men xoắn tối đa: 45NM Khả năng khoan: 0,8-10 mm. Thiết lập mô-men xoắn: 15 + 1, Bánh răng cơ khí 2 tốc độ, Đèn làm việc tích hợp, Đèn LED báo nguồn pin. Máy siết vít dùng lithium TIRLI2017: Mô tơ không chổi than; Đầu lục giác: 6,35mm, Tốc độ không tải: 0-1300/0-2100rpm, Tốc độ tác động: 0-2000/0-3300/phút; Mô-men xoắn tối đa: 170NM, Đèn làm việc tích hợp; Đèn LED báo nguồn pin. Máy cưa lọng dùng pin Lithium TJSLI6508: khả năng cắt gỗ: 65mm & kim loại: 8mm Máy cưa đĩa tròn dùng Lithium TSLI1401: Tốc độ không tải: 3600rpm.Đường kính lưỡi cưa: 140mm Khả năng cắt 45°độ: 28mm, 90°độ: 40mm, điều chỉnh độ cắt sâu và cắt nghiêng. Kèm 1 lưỡi cưa 140mm. Kèm 2 pin 4Ah và 1 sạc



Thông số kỹ thuật
| Hãng sản xuất | Total |
|---|---|
| Model | TCKLI20104 |
| Màu sắc | Xanh |
| Điện thế | 20V gồm Máy khoan dùng pin Lithium TDLI20051: |
| Tốc độ không tải | 0-400/0-1500rpm |
| Mô-men xoắn tối đa | 45NM |
| Khả năng khoan | 0,8-10 mm. |
| Thiết lập mô-men xoắn | 15 + 1 |
| •Bánh răng cơ khí 2 tốc độ, Đèn làm việc tích hợp, Đèn LED báo nguồn pin. | |
| •Máy siết vít dùng lithium TIRLI2017 | |
| •Mô tơ không chổi than | |
| Đầu lục giác | 6,35mm |
| Tốc độ không tải | 0-1300/0-2100rpm, Tốc độ tác động: 0-2000/0-3300/phút |
| Mô-men xoắn tối đa | 170NM |
| •Đèn làm việc tích hợp | |
| •Đèn LED báo nguồn pin. | |
| Máy cưa lọng dùng pin Lithium TJSLI6508 | khả năng cắt gỗ: 65mm & kim loại: 8mm |
| •Máy cưa đĩa tròn dùng Lithium TSLI1401 | |
| Tốc độ không tải | 3600rpm |
| Đường kính lưỡi cưa | 140mm |
| Khả năng cắt 45°độ | 28mm, 90°độ: 40mm, điều chỉnh độ cắt sâu và cắt nghiêng. Kèm 1 lưỡi cưa 140mm. |
| •Kèm 2 pin 4Ah và 1 sạc | |
| Đơn vị sản phẩm | bộ |
| Quy cách đóng thùng | 1 bộ/thùng |