
Thông số kỹ thuật
| Công suất đầu vào định mức | 1.400 W |
| Tốc độ không tải | 2.800 – 11.500 vòng/phút |
| Đường kính đĩa | 125 mm |
| Ren trục bánh mài | M14 |
| Tay cầm chính | Thùng |
| Cỡ trục, đường kính | 22,23 mm |
| Trọng lượng | 2,2 kg |
| Công tắc | Công tắc có thể khóa |

| Công suất đầu vào định mức | 1.400 W |
| Tốc độ không tải | 2.800 – 11.500 vòng/phút |
| Đường kính đĩa | 125 mm |
| Ren trục bánh mài | M14 |
| Tay cầm chính | Thùng |
| Cỡ trục, đường kính | 22,23 mm |
| Trọng lượng | 2,2 kg |
| Công tắc | Công tắc có thể khóa |