Điện áp định mức: 220-240V. Tần số định mức: 50Hz Công suất tối đa: 12.0 kW. Công suất định mức: 11.0kW Tốc độ định mức: 3000 rpm. Động cơ xi lanh đôi V , 21HP Dung tích xi lanh: 713 mL Công suất ổn định khi tải đầy <5% Khởi động bằng một lần nhấn Hệ thống làm mát bằng không khí Hệ thống đánh lửa: T.C.I Hệ thống khởi động: đề điện Mô tơ dây đồng. Bình nhiên liệu: 40 L Trọng lượng máy khô: 175kg Kèm 1 bộ tay cầm phụ và bánh xe Đóng gói trong thùng gỗ ván ép


Thông số kỹ thuật
| Hãng sản xuất | Total |
|---|---|
| Model | TP1150006 |
| Màu sắc | Xanh |
| Điện áp định mức | 220-240V. |
| Tần số định mức | 50Hz |
| Công suất tối đa | 12.0 kW. |
| Công suất định mức | 11.0kW |
| Tốc độ định mức | 3000 rpm. |
| Động cơ xi lanh đôi V | 21HP |
| Dung tích xi lanh | 713 mL |
| Công suất ổn định khi tải đầy | <5% |
| •Khởi động bằng một lần nhấn | |
| •Hệ thống làm mát bằng không khí | |
| Hệ thống đánh lửa | T.C.I |
| Hệ thống khởi động | đề điện |
| •Mô tơ dây đồng. | |
| Bình nhiên liệu | 40 L |
| Trọng lượng máy khô | 175kg |
| •Kèm 1 bộ tay cầm phụ và bánh xe | |
| •Đóng gói trong thùng gỗ ván ép | |
| Đơn vị sản phẩm | cái |
| Quy cách đóng thùng | 1 cái/thùng |