Điện thế: 220-240V; Tần số:50 hz; Công suất tối đa: 3.0 KW, Công suất liên tục: 2.8 KW; Tốc độ quay: 3000 v/p; Nguồn DC: 12V, 8.3 A; Thời gian chạy liên tục: 10h; Động Cơ: 4 thì - OHV; Dung tích xi lanh: 210 ml; Có hệ thống làm mát bằng quạt gió; Hệ thống khởi động: giật nổ+ đề điện; Dung tích bình nhiên liệu: 15L; Đóng gói bằng thùng carton, TL: 41.6kg


Thông số kỹ thuật
| Model | TP130005-1 |
|---|---|
| Điện thế | 220-240V |
| Tần số | 50 hz |
| Công suất tối đa | 3.0 KW |
| Công suất liên tục | 2.8 KW |
| Tốc độ quay | 3000 v/p |
| Nguồn DC | 12V, 8.3 A |
| Thời gian chạy liên tục | 10h |
| Động Cơ | 4 thì - OHV |
| Dung tích xi lanh | 210 ml |
| Hệ thống làm mát bằng quạt gió | Có |
| Hệ thống khởi động | giật nổ+ đề điện |
| Dung tích bình nhiên liệu | 15L |
| Quy cách đóng gói | thùng carton |
| Trọng lượng | 41.6kg |
| Đơn vị sản phẩm | cái |
| Quy cách đóng hộp | 1 cái/hộp |
| Quy cách đóng thùng | 1 cái/thùng |