Công nghệ biến tần. Điện áp định mức: 220-240V Tần số định mức: 50Hz Công suất tối đa: 3,3kW. Công suất định mức: 3.0kW Hệ thống khởi động: giật nổ. Dòng định mức: 13A Công suất ổn địnhTHD < 3%.Tiếng ồn (7m) @50% tải <=68,3dB Thời gian chạy @ 50% tải: 6h. Tốc độ đầu ra: 3300-4800rpm. Máy tự tắt khi mức dầu thấp. Mô tơ dây đồng 2 Ổ cắm: 250V 16AMP; 1 ổ cắm 12V DC 8AMP; 2 đầu cắm USB tích hợp. Động cơ: xi lanh đơn, 4 thì, OHV, làm mát bằng không khí.Dung tích: 140cc. Bình xăng: 6.3L. Dung tích dầu máy : 0.4L. Loại dầu động cơ: SAE 10W-30 Trọng lượng tịnh: 25kg. Đóng gói bằng hộp màu

Thông số kỹ thuật
| Nhà sản xuất | Total |
|---|---|
| Model | TP535006 |
| Màu sắc | Xanh |
| Điện áp định mức | 220-240V |
| Tần số định mức | 50Hz |
| Công suất tối đa | 3,3kW. |
| Công suất định mức | 3.0kW |
| Hệ thống khởi động | giật nổ. |
| Dòng định mức | 13A |
| Công suất ổn địnhTHD | < 3%. |
| Tiếng ồn (7m) | 50% tải <=68,3dB |
| Thời gian chạy 50% tải | 6h. |
| Tốc độ đầu ra | 3300-4800rpm. |
| •Máy tự tắt khi mức dầu thấp | |
| • Mô tơ dây đồng | |
| 2 Ổ cắm | 250V 16AMP |
| 1 ổ cắm | 12V DC 8AMP |
| 2 đầu cắm | USB tích hợp. |
| Động cơ | xi lanh đơn, 4 thì, OHV, |
| Dung tích | 140cc. |
| Bình xăng | 6.3L. |
| Dung tích dầu máy | 0.4L. |
| Loại dầu động cơ | SAE 10W-30 |
| Trọng lượng tịnh | 25kg. |
| •Đóng gói bằng hộp màu | |
| Đơn vị sản phẩm | cái |
| Quy cách đóng thùng | 1 cái/thùng |